Nghĩa tiếng Việt
phân kỳ, khác biệt
Đừng chỉ tra "divergent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of physical movement or natural separation) spreading away from a single point or each other, creating increasing distance over time
Câu ví dụ
The two planets have divergent orbits that will never intersect .
Hai hành tinh có quỹ đạo phân kỳ sẽ không bao giờ giao nhau.
Luyện tập
"divergent" nghĩa là gì?