divergent

/daɪˈvɝdʒənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân kỳ, khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "divergent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of physical movement or natural separation) spreading away from a single point or each other, creating increasing distance over time
✏️
Câu ví dụ
The two planets have divergent orbits that will never intersect .
Hai hành tinh có quỹ đạo phân kỳ sẽ không bao giờ giao nhau.
✅
Luyện tập

"divergent" nghĩa là gì?