contrasting

/kənˈtɹæstɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương phản, đối lập
🎯
Đừng chỉ tra "contrasting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely different from each other
✏️
Câu ví dụ
His behavior at work was contrasting with his behavior at home; he was reserved in the office but outgoing with his friends.
Hành vi của anh ấy tại nơi làm việc tương phản với hành vi ở nhà; anh ấy dè dặt trong văn phòng nhưng hòa đồng với bạn bè.
✅
Luyện tập

"contrasting" nghĩa là gì?