Nghĩa tiếng Việt
tương phản, đối lập
Đừng chỉ tra "contrasting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely different from each other
Câu ví dụ
His behavior at work was contrasting with his behavior at home; he was reserved in the office but outgoing with his friends.
Hành vi của anh ấy tại nơi làm việc tương phản với hành vi ở nhà; anh ấy dè dặt trong văn phòng nhưng hòa đồng với bạn bè.
Luyện tập
"contrasting" nghĩa là gì?