Nghĩa tiếng Việt
rùng rợn, kỳ lạ
Đừng chỉ tra "eerie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
inspiring a sense of fear or unease
Câu ví dụ
The eerie howl of a distant wolf added to the unsettling ambiance of the haunted woods .
Tiếng hú rùng rợn của một con sói xa xăm thêm vào không khí bất an của khu rừng ma ám.
Luyện tập
"eerie" nghĩa là gì?