Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, làm nao núng
Đừng chỉ tra "intimidating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing feelings of fear, unease, or worry in others
Câu ví dụ
The towering officer had an intimidating presence .
Viên sĩ quan cao lớn có sự hiện diện đáng sợ.
Luyện tập
"intimidating" nghĩa là gì?