A Busy School Morning

Một buổi sáng đi học bận rộn
A2 Basic Phrasal Verbs 61 câu 10 từ vựng ~2 phút nghe
It's seven o'clock on Monday morning. Linh has a test today, but she is still in bed. Her mom comes into her room.
Bảy giờ sáng thứ Hai. Hôm nay Linh có bài kiểm tra mà vẫn còn nằm trên giường. Mẹ cô đi vào phòng.
Nhân vật: Mom, Linh
61 câu
Mom

Linh, wake up! It's seven o'clock!

Linh ơi, dậy đi! Bảy giờ rồi!

Linh

Five more minutes, Mom.

Thêm năm phút nữa thôi mẹ.

Mom

No! You have a test today. Get up now, or you'll be late.

Không được! Hôm nay con có bài kiểm tra. Dậy ngay đi, không là muộn đấy.

Linh

OK, OK. I'm getting up. Can you switch on the light? I can't see anything.

Vâng, vâng. Con dậy đây. Mẹ bật đèn giúp con với. Con chẳng nhìn thấy gì.

Mom

Here. Now hurry up and take a shower.

Đây. Giờ nhanh lên rồi đi tắm đi.

Fifteen minutes later(Mười lăm phút sau)
Linh

Mom, where's my school bag? I put it down on the sofa last night.

Mẹ ơi, cặp sách của con đâu? Tối qua con đặt nó trên ghế sofa mà.

Mom

I moved it. It's next to the door. And please pick up your clothes from the floor. Your room is a mess.

Mẹ chuyển nó đi rồi. Nó ở cạnh cửa. Và nhặt quần áo dưới sàn lên đi. Phòng con bừa bộn quá.

Linh

I'll do it after school. I don't have time now.

Đi học về con làm. Giờ con không có thời gian.

Mom

Fine. Breakfast is on the table. Eat quickly.

Thôi được. Bữa sáng ở trên bàn. Ăn nhanh lên.

Linh

Mom, this milk smells strange.

Mẹ ơi, sữa này có mùi lạ.

Mom

Oh no, it's old. Throw it out. There's some juice in the fridge.

Ôi, sữa cũ rồi. Đổ đi con. Trong tủ lạnh có nước ép đấy.

Linh

OK. And the TV is still on in the living room. Did somebody forget it?

Vâng. Mà ti vi ở phòng khách vẫn đang bật. Có ai quên tắt à?

Mom

Oh, your dad forgot again. Can you switch off the TV, please?

Ôi, bố con lại quên rồi. Con tắt ti vi giúp mẹ nhé?

Linh

Sure. Dad always forgets!

Vâng. Bố lúc nào cũng quên!

Mom

And did you study for your test last night?

Mà tối qua con có ôn bài kiểm tra không?

Linh

Yes, until eleven. That's why I couldn't wake up this morning!

Có ạ, đến mười một giờ. Vì thế sáng nay con mới không dậy nổi!

Mom

Next time, go to bed earlier. Sleep is very important before a test.

Lần sau đi ngủ sớm hơn nhé. Trước hôm kiểm tra ngủ đủ quan trọng lắm.

Linh

I know, I know.

Con biết rồi, con biết rồi.

Mom

Are you ready? I'm driving you to school today. It's raining.

Con xong chưa? Hôm nay mẹ chở con đi học. Trời đang mưa.

Linh

Yes! Wait, my phone. OK, I have it.

Xong rồi ạ! Khoan, điện thoại của con. Được rồi, con cầm rồi.

Mom

Get in the car, quickly.

Lên xe đi, nhanh lên.

In the car(Trên xe)
Linh

Mom, the traffic is terrible. We're going to be late.

Mẹ ơi, đường tắc kinh khủng. Mình sắp muộn rồi.

Mom

Don't worry. I know a shortcut.

Đừng lo. Mẹ biết đường tắt.

At school(Ở trường)
Mom

We're here, and we're ten minutes early!

Đến rồi, mà còn sớm mười phút nữa!

Linh

You're amazing, Mom. Thank you!

Mẹ giỏi quá. Con cảm ơn mẹ!

Mom

Get out on this side. Be careful. There are lots of motorbikes.

Con xuống xe bên này nhé. Cẩn thận. Xe máy nhiều lắm.

Linh

OK. See you this afternoon!

Vâng. Chiều gặp lại mẹ!

Mom

Good luck with your test! And don't forget the clothes on your floor!

Chúc con làm bài tốt! Và đừng quên đống quần áo dưới sàn nhé!

Từ vựng trong bài (10)

to wake up Động từ
đánh thức, làm tỉnh giấc
to get up Động từ
đứng dậy, thức dậy
Trong bài: getting up
to switch on Động từ
bật, kích hoạt
to hurry up Động từ
nhanh lên, khẩn trương
to put down Động từ
đặt xuống, để xuống
Trong bài: put it down
to pick up Động từ
nhặt lên, nâng lên
to throw out Động từ
vứt bỏ, loại bỏ
Trong bài: throw it out
to switch off Động từ
tắt, ngắt
to get in Động từ
lên, vào
to get out Động từ
đi ra, rời khỏi

Mẫu câu hay

Wake up! / Get up now!
Dậy đi! / Ra khỏi giường ngay!
wake up = thức dậy (mở mắt); get up = ra khỏi giường, đứng dậy.
Can you switch on the light?
Bật đèn giúp tôi được không?
switch on / switch off = bật / tắt (đèn, máy móc) — giống turn on / turn off.
Please pick up your clothes from the floor.
Nhặt quần áo dưới sàn lên đi.
pick up = nhặt lên; put down = đặt xuống.
Get in the car. / Get out on this side.
Lên xe đi. / Xuống xe bên này.
get in / get out (of) dùng cho ô tô, taxi; get on / get off dùng cho xe buýt, tàu, máy bay.

Kiểm tra nhanh

1. Why must Linh get up quickly?
💡 "You have a test today. Get up now, or you'll be late."
2. Why does Mom tell Linh to throw out the milk?
💡 "Oh no, it's old. Throw it out."
3. How does Linh get to school today?
💡 "I'm driving you to school today. It's raining."

Cùng chủ đề Basic Phrasal Verbs

Chủ đề khác cấp A2