A Bus Tour of Hanoi

Đi xe buýt tham quan Hà Nội
A2 Basic Phrasal Verbs 48 câu 10 từ vựng ~2 phút nghe
Emma is visiting Hanoi. Today, she is taking a city tour by bus. Mr. Hai is the tour guide.
Emma đang du lịch Hà Nội. Hôm nay cô đi tour tham quan thành phố bằng xe buýt. Anh Hải là hướng dẫn viên.
Nhân vật: Mr. Hai, Emma
48 câu
Mr. Hai

Good morning, everyone! Please get on the bus. We're leaving in five minutes.

Chào buổi sáng mọi người! Mời mọi người lên xe. Năm phút nữa chúng ta xuất phát.

Emma

Excuse me. Is this the bus for the city tour?

Xin lỗi anh. Đây có phải xe đi tour thành phố không?

Mr. Hai

Yes, it is. Come in! You can sit anywhere you like.

Đúng rồi. Mời chị vào! Chị ngồi đâu cũng được.

Emma

Can I go up to the top? I want to take photos.

Tôi lên tầng trên được không? Tôi muốn chụp ảnh.

Mr. Hai

Of course. The stairs are at the back. But please stay in your seat when the bus is moving.

Tất nhiên rồi. Cầu thang ở phía sau. Nhưng chị nhớ ngồi yên khi xe đang chạy nhé.

Twenty minutes later(Hai mươi phút sau)
Mr. Hai

Our first stop is the One Pillar Pagoda. We'll get off here and walk for five minutes.

Điểm dừng đầu tiên là chùa Một Cột. Chúng ta xuống xe ở đây và đi bộ năm phút.

Emma

How long do we have here?

Mình được ở đây bao lâu?

Mr. Hai

Thirty minutes. You can go in and look around. But please don't take photos inside.

Ba mươi phút. Chị có thể vào trong và đi xem xung quanh. Nhưng xin đừng chụp ảnh bên trong.

Emma

OK, no problem.

Vâng, không vấn đề gì.

Later(Một lúc sau)
Emma

That was beautiful. Where do we go next?

Đẹp quá. Tiếp theo mình đi đâu?

Mr. Hai

Next is the Temple of Literature. Everyone, please get back on the bus.

Tiếp theo là Văn Miếu. Mời mọi người quay lại xe.

Emma

Oh no, I left my hat at the pagoda!

Ôi không, tôi để quên mũ ở chùa rồi!

Mr. Hai

Don't worry. The driver can turn around. It's only two minutes away.

Chị đừng lo. Bác tài có thể quay xe lại. Chỉ cách hai phút thôi.

Emma

Thank you so much. I'm really sorry.

Cảm ơn anh nhiều. Tôi thành thật xin lỗi.

Mr. Hai

No problem. It happens every day!

Không sao đâu. Ngày nào cũng có người như vậy!

At the Temple of Literature(Ở Văn Miếu)
Mr. Hai

Here we are. The Temple of Literature was the first university in Vietnam.

Đến rồi. Văn Miếu là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.

Emma

Can we go up to the top of that gate?

Mình có lên được trên đỉnh cái cổng kia không?

Mr. Hai

No, visitors can't. But you can go down the path to the garden at the back. It's very quiet there.

Không, khách tham quan không được lên. Nhưng chị có thể đi xuống theo lối nhỏ ra khu vườn phía sau. Ở đó yên tĩnh lắm.

Emma

Lovely. And do we go out for lunch after this?

Tuyệt quá. Sau đây mình có đi ăn trưa không?

Mr. Hai

Yes. After this stop, we'll go out to a famous restaurant for bun cha.

Có. Sau điểm này, cả đoàn sẽ ra ngoài ăn bún chả ở một quán nổi tiếng.

Emma

Great! I'm starving.

Tuyệt! Tôi đói lả rồi.

Mr. Hai

Please be back at the bus at twelve. We can't wait long because parking here is expensive.

Mọi người nhớ có mặt ở xe lúc mười hai giờ nhé. Mình không đợi lâu được vì đỗ xe ở đây đắt lắm.

Emma

I'll be back on time. I promise.

Tôi sẽ về đúng giờ. Tôi hứa.

Từ vựng trong bài (10)

to get on Động từ
lên, lên tàu/xe/máy bay
to come in Động từ
vào, đến
to go up Động từ
đi lên, lên cao
to get off Động từ
to go in Động từ
đi vào, vào trong
to look around Động từ
nhìn xung quanh, liếc nhìn xung quanh
to get back Động từ
trở lại, quay lại
to turn around Động từ
quay lại, xoay người
to go down Động từ
đi xuống, xuống
to go out Động từ
đi ra ngoài, đi chơi

Mẫu câu hay

Please get on the bus.
Mời lên xe.
get on / get off = lên / xuống (xe buýt, tàu, máy bay). get back on = lên lại xe.
You can go in and look around.
Bạn có thể vào trong và đi xem xung quanh.
go in = đi vào; look around = nhìn ngắm xung quanh, đi xem một vòng.
The driver can turn around.
Tài xế có thể quay xe lại.
turn around = quay lại, quay đầu (người hoặc xe).
We'll go out to a famous restaurant.
Chúng ta sẽ ra ngoài ăn ở một nhà hàng nổi tiếng.
go out = ra ngoài (đi chơi, đi ăn).

Kiểm tra nhanh

1. Why does Emma want to go up to the top of the bus?
💡 "Can I go up to the top? I want to take photos."
2. What did Emma leave at the pagoda?
💡 "Oh no, I left my hat at the pagoda!"
3. What was the Temple of Literature?
💡 "The Temple of Literature was the first university in Vietnam."

Cùng chủ đề Basic Phrasal Verbs

Chủ đề khác cấp A2