Adverbs of Noticeability

16 từ vựng
Adverb
đáng chú ý, rõ ràng
in a way that is easily observed or recognized
The room 's atmosphere changed noticeably after the announcement .
Bầu không khí trong phòng thay đổi đáng chú ý sau thông báo.
Adverb
có thể nhận biết được, một cách dễ nhận biết
in a way that can be easily identified or distinguished
The music is recognizably Mozart 's , characterized by its harmonious melodies and intricate compositions .
Âm nhạc dễ nhận biết là của Mozart, được đặc trưng bởi những giai điệu hài hòa và tác phẩm phức tạp.
Adverb
một cách nổi bật, một cách dễ thấy
in a manner that attracts attention, often because of being unusual or striking
The politician conspicuously changed his stance during the debate .
Chính trị gia đã rõ ràng thay đổi lập trường của mình trong cuộc tranh luận.
Adverb
rõ rệt, hiển nhiên
in a way that is easily noticeable, highlighting a clear and obvious contrast
The movie 's ending was starkly different from what the audience expected .
Kết thúc của bộ phim rõ ràng khác với những gì khán giả mong đợi.
Adverb
hiển nhiên, rõ ràng
in a clear, obvious, or unmistakable manner
The flaws in the argument were manifestly exposed during the rigorous debate .
Những sai sót trong lập luận đã được hiển nhiên phơi bày trong cuộc tranh luận nghiêm ngặt.
Adverb
có thể nhận thấy, rõ ràng
in a way that can be perceived or recognized
The flavor profile of the dish was discernibly unique .
Hồ sơ hương vị của món ăn là có thể nhận biết độc đáo.
Adverb
một cách rõ rệt, đáng kể
in a way that is easily noticeable or distinct
The mood in the room changed markedly when the news was announced .
Không khí trong phòng thay đổi rõ rệt khi tin tức được thông báo.
Adverb
một cách khác biệt, một cách dễ nhận biết
in a way that is easily recognizable
The car 's engine produces a distinctively loud sound .
Động cơ của chiếc xe tạo ra âm thanh đặc biệt lớn.
Adverb
một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa
in a way that conveys a significant message
The body language of the participants was tellingly aligned with their opinions .
Ngôn ngữ cơ thể của các thành viên đã rõ ràng phù hợp với ý kiến của họ.
Adverb
rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is easily noticeable or evident
The differences between the two options were plainly evident .
Sự khác biệt giữa hai lựa chọn đã rõ ràng hiển nhiên.
Adverb
một cách đặc biệt, một cách đáng chú ý
in a way that is notably distinctive or unusually remarkable
The building 's architecture was singularly modern and innovative .
Kiến trúc của tòa nhà đặc biệt hiện đại và sáng tạo.
Adverb
rõ ràng, rõ rệt
in a way that shows an easily distinguishable quality
The artist 's style was distinctly modern and abstract .
Phong cách của nghệ sĩ rõ ràng là hiện đại và trừu tượng.
Adverb
mơ hồ, không rõ ràng
in a way that is not clear or easily perceived
The background noise made the speaker 's words indistinctly audible .
Tiếng ồn nền làm cho lời nói của diễn giả nghe không rõ ràng.
Adverb
một cách yếu ớt, nhẹ nhàng
in a way that is barely perceptible
The writing on the ancient parchment was faintly legible .
Chữ viết trên giấy da cổ mờ nhạt có thể đọc được.
Adverb
một cách khó nhận thấy, không thể nhận biết được
in a way that is impossible or extremely difficult to perceive or notice
The details of the document changed imperceptibly after multiple revisions .
Các chi tiết của tài liệu đã thay đổi không thể nhận thấy sau nhiều lần sửa đổi.
Adverb
một cách kín đáo, không gây chú ý
in a way that is subtle and not likely to attract attention
The renovations were conducted unobtrusively, minimizing disruption to the occupants .
Các công trình cải tạo được thực hiện một cách kín đáo, giảm thiểu sự gián đoạn cho người ở.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe