distinctively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khác biệt, một cách dễ nhận biết
Definition (English)
in a way that is easily recognizable
Câu ví dụ
The car 's engine produces a distinctively loud sound .
Động cơ của chiếc xe tạo ra âm thanh đặc biệt lớn.