singularly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đặc biệt, một cách đáng chú ý
💡
Definition (English)
in a way that is notably distinctive or unusually remarkable
✏️
Câu ví dụ
The building 's architecture was singularly modern and innovative .
Kiến trúc của tòa nhà đặc biệt hiện đại và sáng tạo.