distinctly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, rõ rệt
💡
Definition (English)
in a way that shows an easily distinguishable quality
✏️
Câu ví dụ
The artist 's style was distinctly modern and abstract .
Phong cách của nghệ sĩ rõ ràng là hiện đại và trừu tượng.