faintly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách yếu ớt, nhẹ nhàng
💡
Definition (English)
in a way that is barely perceptible
✏️
Câu ví dụ
The writing on the ancient parchment was faintly legible .
Chữ viết trên giấy da cổ mờ nhạt có thể đọc được.