tellingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa
Definition (English)
in a way that conveys a significant message
Câu ví dụ
The body language of the participants was tellingly aligned with their opinions .
Ngôn ngữ cơ thể của các thành viên đã rõ ràng phù hợp với ý kiến của họ.