recognizably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận biết được, một cách dễ nhận biết
💡
Definition (English)
in a way that can be easily identified or distinguished
✏️
Câu ví dụ
The music is recognizably Mozart 's , characterized by its harmonious melodies and intricate compositions .
Âm nhạc dễ nhận biết là của Mozart, được đặc trưng bởi những giai điệu hài hòa và tác phẩm phức tạp.