plainly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
Definition (English)
in a way that is easily noticeable or evident
Câu ví dụ
The differences between the two options were plainly evident .
Sự khác biệt giữa hai lựa chọn đã rõ ràng hiển nhiên.