conspicuously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nổi bật, một cách dễ thấy
Definition (English)
in a manner that attracts attention, often because of being unusual or striking
Câu ví dụ
The politician conspicuously changed his stance during the debate .
Chính trị gia đã rõ ràng thay đổi lập trường của mình trong cuộc tranh luận.