Nghĩa tiếng Việt
mở khóa, không khóa
Đừng chỉ tra "unlocked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not secured or fastened with a lock and capable of being opened freely
Câu ví dụ
Leaving your computer unlocked could compromise sensitive information .
Để máy tính của bạn mở khóa có thể làm lộ thông tin nhạy cảm.
Luyện tập
"unlocked" nghĩa là gì?