Nghĩa tiếng Việt
không vũ khí, không có vũ khí
Đừng chỉ tra "unarmed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not equipped with weapons or firearms
Câu ví dụ
The unarmed spacecraft relied on advanced technology for exploration .
Tàu vũ trụ không vũ trang dựa vào công nghệ tiên tiến để thám hiểm.
Luyện tập
"unarmed" nghĩa là gì?