unarmed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không vũ khí, không có vũ khí
🎯
Đừng chỉ tra "unarmed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not equipped with weapons or firearms
✏️
Câu ví dụ
The unarmed spacecraft relied on advanced technology for exploration .
Tàu vũ trụ không vũ trang dựa vào công nghệ tiên tiến để thám hiểm.
✅
Luyện tập

"unarmed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result