fragmented

/ˈfɹæɡmənɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân mảnh, rời rạc
🎯
Đừng chỉ tra "fragmented" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
broken into small, disconnected parts or pieces
✏️
Câu ví dụ
The fragmented sentences in the essay made it challenging to follow the writer 's argument .
Những câu bị phân mảnh trong bài luận khiến việc theo dõi lập luận của tác giả trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"fragmented" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety