Nghĩa tiếng Việt
phân mảnh, rời rạc
Đừng chỉ tra "fragmented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
broken into small, disconnected parts or pieces
Câu ví dụ
The fragmented sentences in the essay made it challenging to follow the writer 's argument .
Những câu bị phân mảnh trong bài luận khiến việc theo dõi lập luận của tác giả trở nên khó khăn.
Luyện tập
"fragmented" nghĩa là gì?