unused
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chưa sử dụng, không được sử dụng
Definition (English)
not put into action by anyone before
Câu ví dụ
The room remained pristine and unused since the renovation .
Căn phòng vẫn nguyên vẹn và không được sử dụng kể từ khi được cải tạo.
Luyện tập
"unused" nghĩa là gì?