unused

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa sử dụng, không được sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "unused" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not put into action by anyone before
✏️
Câu ví dụ
The room remained pristine and unused since the renovation .
Căn phòng vẫn nguyên vẹn và không được sử dụng kể từ khi được cải tạo.
✅
Luyện tập

"unused" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result