Nghĩa tiếng Việt
chưa sử dụng, không được sử dụng
Đừng chỉ tra "unused" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not put into action by anyone before
Câu ví dụ
The room remained pristine and unused since the renovation .
Căn phòng vẫn nguyên vẹn và không được sử dụng kể từ khi được cải tạo.
Luyện tập
"unused" nghĩa là gì?