Nghĩa tiếng Việt
nén, ép chặt
Đừng chỉ tra "compressed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tightly pressed together, resulting in reduced size or increased density
Câu ví dụ
The compressed gas in the cylinder powered the engine of the car.
Khí nén trong xi lanh cung cấp năng lượng cho động cơ của xe.
Luyện tập
"compressed" nghĩa là gì?