congested

/kənˈdʒɛstəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắc nghẽn, đông đúc
🎯
Đừng chỉ tra "congested" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place) filled with many people, vehicles, or objects, leading to difficulties in movement
✏️
Câu ví dụ
The congested train platform was crowded with commuters waiting for the next train .
Sân ga tàu đông đúc chật kín người đi làm đang chờ chuyến tàu tiếp theo.
✅
Luyện tập

"congested" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result