Nghĩa tiếng Việt
không được trả lời, không có phản hồi
Đừng chỉ tra "unanswered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not responded to or reciprocated, often leaving a sense of incompleteness or uncertainty
Câu ví dụ
The unanswered requests for assistance led to frustration among the team members .
Những yêu cầu hỗ trợ không được trả lời dẫn đến sự thất vọng trong các thành viên của nhóm.
Luyện tập
"unanswered" nghĩa là gì?