unanswered

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được trả lời, không có phản hồi
🎯
Đừng chỉ tra "unanswered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not responded to or reciprocated, often leaving a sense of incompleteness or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The unanswered requests for assistance led to frustration among the team members .
Những yêu cầu hỗ trợ không được trả lời dẫn đến sự thất vọng trong các thành viên của nhóm.
✅
Luyện tập

"unanswered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result