disclosed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được tiết lộ, được công bố
🎯
Đừng chỉ tra "disclosed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of information or details) revealed or made known to others
✏️
Câu ví dụ
The terms of the agreement include both disclosed and undisclosed clauses.
Các điều khoản của thỏa thuận bao gồm cả các điều khoản đã tiết lộ và chưa tiết lộ.
✅
Luyện tập

"disclosed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result