Nghĩa tiếng Việt
được phát hiện, được tiết lộ
Đừng chỉ tra "discovered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
found or revealed, often for the first time
Câu ví dụ
The discovered species of flower was named after the botanist who found it .
Loài hoa được phát hiện đã được đặt theo tên của nhà thực vật học đã tìm thấy nó.
Luyện tập
"discovered" nghĩa là gì?