unvoiced
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không nói ra, ngầm
Đừng chỉ tra "unvoiced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not expressed or communicated verbally
Câu ví dụ
The unvoiced emotions simmered beneath her calm exterior .
Những cảm xúc không nói ra sôi sục bên dưới vẻ ngoài bình tĩnh của cô.
Luyện tập
"unvoiced" nghĩa là gì?