Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, quyết tâm
Đừng chỉ tra "resolved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
firmly decided or determined in a specific course of action or belief
Câu ví dụ
His resolved commitment to fitness led to significant improvements in his health.
Cam kết kiên quyết của anh ấy đối với thể dục đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong sức khỏe của anh ấy.
Luyện tập
"resolved" nghĩa là gì?