Nghĩa tiếng Việt
được chú ý, được quan sát
Đừng chỉ tra "noticed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
observed or perceived by someone
Câu ví dụ
The noticed presence of security cameras deterred potential intruders from entering the building .
Sự hiện diện được chú ý của camera an ninh đã ngăn chặn những kẻ xâm nhập tiềm năng vào tòa nhà.
Luyện tập
"noticed" nghĩa là gì?