noticed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được chú ý, được quan sát
🎯
Đừng chỉ tra "noticed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
observed or perceived by someone
✏️
Câu ví dụ
The noticed presence of security cameras deterred potential intruders from entering the building .
Sự hiện diện được chú ý của camera an ninh đã ngăn chặn những kẻ xâm nhập tiềm năng vào tòa nhà.
✅
Luyện tập

"noticed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result