interrupted

/ˌɪntɝˈəptɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị gián đoạn, bị ngắt
🎯
Đừng chỉ tra "interrupted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
frequently stopping and starting, causing a break in continuity or flow
✏️
Câu ví dụ
Her interrupted breathing indicated a problem with her respiratory system .
Hơi thở bị gián đoạn của cô ấy cho thấy có vấn đề với hệ hô hấp.
✅
Luyện tập

"interrupted" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result