Nghĩa tiếng Việt
bị gián đoạn, bị ngắt
Đừng chỉ tra "interrupted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
frequently stopping and starting, causing a break in continuity or flow
Câu ví dụ
Her interrupted breathing indicated a problem with her respiratory system .
Hơi thở bị gián đoạn của cô ấy cho thấy có vấn đề với hệ hô hấp.
Luyện tập
"interrupted" nghĩa là gì?