unnamed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tên, vô danh
🎯
Đừng chỉ tra "unnamed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking a known or specified name or source
✏️
Câu ví dụ
The unnamed protagonist in the novel symbolized the everyman , representing universal experiences .
Nhân vật chính không tên trong tiểu thuyết tượng trưng cho người bình thường, đại diện cho những trải nghiệm phổ quát.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unnamed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result