Nghĩa tiếng Việt
đã được thử nghiệm, đã được kiểm tra
Đừng chỉ tra "tried" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been attempted or tested
Câu ví dụ
The tried remedy provided relief for her cold symptoms .
Phương thuốc đã thử mang lại sự giảm nhẹ cho các triệu chứng cảm lạnh của cô ấy.
Luyện tập
"tried" nghĩa là gì?