to spearhead

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẫn đầu, đứng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to spearhead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be the person who leads something like an attack, campaign, movement, etc.
✏️
Câu ví dụ
The CEO spearheaded a new business strategy to revitalize the company .
Giám đốc điều hành đã dẫn đầu một chiến lược kinh doanh mới để hồi sinh công ty.
✅
Luyện tập

"to spearhead" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions