to spearhead
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dẫn đầu, đứng đầu
Đừng chỉ tra "to spearhead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the person who leads something like an attack, campaign, movement, etc.
Câu ví dụ
The CEO spearheaded a new business strategy to revitalize the company .
Giám đốc điều hành đã dẫn đầu một chiến lược kinh doanh mới để hồi sinh công ty.
Luyện tập
"to spearhead" nghĩa là gì?