to disarm
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tước vũ khí, vô hiệu hóa
Đừng chỉ tra "to disarm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deprive someone or something of weapons or the ability to cause harm
Câu ví dụ
The peace treaty required both sides to disarm their armies .
Hiệp ước hòa bình yêu cầu cả hai bên giải giáp quân đội của họ.
Luyện tập
"to disarm" nghĩa là gì?