to disarm

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tước vũ khí, vô hiệu hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to disarm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deprive someone or something of weapons or the ability to cause harm
✏️
Câu ví dụ
The peace treaty required both sides to disarm their armies .
Hiệp ước hòa bình yêu cầu cả hai bên giải giáp quân đội của họ.
✅
Luyện tập

"to disarm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions