to muster

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, triệu tập
🎯
Đừng chỉ tra "to muster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather individuals, like military or jury duty personnel, to fulfill their assigned duties
✏️
Câu ví dụ
The general mustered all his troops for the final attack .
Vị tướng đã tập hợp tất cả quân đội của mình cho cuộc tấn công cuối cùng.
✅
Luyện tập

"to muster" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions