to run over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cán qua, đâm phải
Đừng chỉ tra "to run over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit and pass over something or someone with a vehicle, causing damage
Câu ví dụ
The motorcyclist tried to avoid running over the debris on the road , but it was too late .
Người đi xe máy cố gắng tránh cán qua các mảnh vỡ trên đường, nhưng đã quá muộn.
Luyện tập
"to run over" nghĩa là gì?