to bruise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bầm tím, làm dập
Đừng chỉ tra "to bruise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make injuries, particularly ones caused by a blow, appear on the skin and cause discoloration
Câu ví dụ
The collision with the soccer ball bruised his thigh , but he continued playing .
Va chạm với quả bóng đã làm bầm tím đùi anh ấy, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục chơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to injure làm bị thương, gây tổn hại
Luyện tập
"to bruise" nghĩa là gì?