to contuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bầm tím, gây thương tích
🎯
Đừng chỉ tra "to contuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a bruise or injury to the body, typically by blunt force or impact
✏️
Câu ví dụ
The heavy object fell , narrowly missing her foot but still managing to contuse it .
Vật nặng rơi xuống, suýt trúng vào chân cô ấy nhưng vẫn kịp làm bầm nó.
✅
Luyện tập

"to contuse" nghĩa là gì?