to torch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đốt cháy, phóng hỏa
Đừng chỉ tra "to torch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally set fire to something, causing it to burn or be destroyed
Câu ví dụ
It is illegal to torch personal property as a means of revenge or vandalism .
Việc đốt tài sản cá nhân như một hình thức trả thù hoặc phá hoại là bất hợp pháp.
Luyện tập
"to torch" nghĩa là gì?