to swinge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đốt nhẹ, hơ lửa nhẹ
💡
Definition (English)
to burn something lightly
✏️
Câu ví dụ
The curious alchemist discovered a way to swinge herbs lightly , enhancing their aroma in potions .
Nhà giả kim tò mò đã phát hiện ra cách đốt nhẹ các loại thảo mộc, làm tăng hương thơm của chúng trong các loại thuốc.
Luyện tập

"to swinge" nghĩa là gì?