to swinge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đốt nhẹ, hơ lửa nhẹ
Đừng chỉ tra "to swinge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to burn something lightly
Câu ví dụ
The curious alchemist discovered a way to swinge herbs lightly , enhancing their aroma in potions .
Nhà giả kim tò mò đã phát hiện ra cách đốt nhẹ các loại thảo mộc, làm tăng hương thơm của chúng trong các loại thuốc.
Luyện tập
"to swinge" nghĩa là gì?