to let off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tha bổng, tha thứ
Đừng chỉ tra "to let off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not punish someone for a wrongdoing, or only give them a light punishment
Câu ví dụ
The police let the suspect off with a caution instead of arresting them, believing that the offense was minor and unintentional.
Cảnh sát đã tha bổng nghi phạm với một lời cảnh cáo thay vì bắt giữ họ, tin rằng hành vi phạm tội là nhỏ và không cố ý.
Luyện tập
"to let off" nghĩa là gì?