to downplay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, xem nhẹ
Đừng chỉ tra "to downplay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something seem less important or significant than it truly is
Câu ví dụ
The organization has recently downplayed the impact of the restructuring on employees .
Tổ chức gần đây đã giảm nhẹ tác động của việc tái cấu trúc đối với nhân viên.
Luyện tập
"to downplay" nghĩa là gì?