to downplay

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, xem nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to downplay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something seem less important or significant than it truly is
✏️
Câu ví dụ
The organization has recently downplayed the impact of the restructuring on employees .
Tổ chức gần đây đã giảm nhẹ tác động của việc tái cấu trúc đối với nhân viên.
✅
Luyện tập

"to downplay" nghĩa là gì?