to exonerate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
minh oan, giải oan
🎯
Đừng chỉ tra "to exonerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clear someone from blame or responsibility for a wrongdoing or crime, often through evidence
✏️
Câu ví dụ
She frequently exonerates employees based on verifiable evidence .
Cô ấy thường xuyên minh oan cho nhân viên dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng.
✅
Luyện tập

"to exonerate" nghĩa là gì?