to pardon

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, xá tội
🎯
Đừng chỉ tra "to pardon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forgive someone for a mistake, releasing them from the usual consequences
✏️
Câu ví dụ
The experienced leader pardoned the team for their collective mistake .
Người lãnh đạo kinh nghiệm đã tha thứ cho đội vì sai lầm tập thể của họ.
✅
Luyện tập

"to pardon" nghĩa là gì?