to pardon
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, xá tội
Đừng chỉ tra "to pardon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forgive someone for a mistake, releasing them from the usual consequences
Câu ví dụ
The experienced leader pardoned the team for their collective mistake .
Người lãnh đạo kinh nghiệm đã tha thứ cho đội vì sai lầm tập thể của họ.
Luyện tập
"to pardon" nghĩa là gì?