to write off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xóa sổ, coi như mất
Đừng chỉ tra "to write off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consider someone or something as having no value or importance
Câu ví dụ
After several unsuccessful attempts , they wrote off the idea as unfeasible .
Sau nhiều lần thử không thành công, họ đã gạch bỏ ý tưởng đó như không khả thi.
Luyện tập
"to write off" nghĩa là gì?