to write off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa sổ, coi như mất
🎯
Đừng chỉ tra "to write off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to consider someone or something as having no value or importance
✏️
Câu ví dụ
After several unsuccessful attempts , they wrote off the idea as unfeasible .
Sau nhiều lần thử không thành công, họ đã gạch bỏ ý tưởng đó như không khả thi.
✅
Luyện tập

"to write off" nghĩa là gì?