to forgive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, bỏ qua
Đừng chỉ tra "to forgive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop being angry or blaming someone for what they have done, and to choose not to punish them for their mistakes or flaws
Câu ví dụ
Last year, the family forgave their relative for past wrongs.
Năm ngoái, gia đình đã tha thứ cho người thân của họ vì những sai lầm trong quá khứ.
Luyện tập
"to forgive" nghĩa là gì?