to shrug off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, không quan tâm đến
Đừng chỉ tra "to shrug off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consider something unworthy of one's attention or consideration
Câu ví dụ
Please shrug these minor issues off and concentrate on the main goal.
Hãy bỏ qua những vấn đề nhỏ nhặt này và tập trung vào mục tiêu chính.
Luyện tập
"to shrug off" nghĩa là gì?