to journey
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
du lịch
Đừng chỉ tra "to journey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel or go on a trip
Câu ví dụ
As a travel blogger , she constantly journeyed to new destinations .
Là một blogger du lịch, cô ấy liên tục du lịch đến những điểm đến mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to travel du lịch, di chuyển
Luyện tập
"to journey" nghĩa là gì?