to circumnavigate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi vòng quanh, thực hiện chuyến đi vòng quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to circumnavigate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel all the way around something, especially the globe, by sea, air, or land
✏️
Câu ví dụ
They were able to circumnavigate the continent in record time .
Họ đã có thể đi vòng quanh lục địa trong thời gian kỷ lục.
✅
Luyện tập

"to circumnavigate" nghĩa là gì?