to circumnavigate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi vòng quanh, thực hiện chuyến đi vòng quanh
Đừng chỉ tra "to circumnavigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel all the way around something, especially the globe, by sea, air, or land
Câu ví dụ
They were able to circumnavigate the continent in record time .
Họ đã có thể đi vòng quanh lục địa trong thời gian kỷ lục.
Luyện tập
"to circumnavigate" nghĩa là gì?