to globe-trot

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch vòng quanh thế giới, đi khắp thế giới
🎯
Đừng chỉ tra "to globe-trot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel extensively and visit various places around the world
✏️
Câu ví dụ
The diplomat's career required him to globe-trot.
Sự nghiệp của nhà ngoại giao yêu cầu anh ta đi khắp thế giới.
✅
Luyện tập

"to globe-trot" nghĩa là gì?