to globe-trot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
du lịch vòng quanh thế giới, đi khắp thế giới
Đừng chỉ tra "to globe-trot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel extensively and visit various places around the world
Câu ví dụ
The diplomat's career required him to globe-trot.
Sự nghiệp của nhà ngoại giao yêu cầu anh ta đi khắp thế giới.
Luyện tập
"to globe-trot" nghĩa là gì?