to voyage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
du hành, đi biển
🎯
Đừng chỉ tra "to voyage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel over a long distance by sea or in space
✏️
Câu ví dụ
The poet penned verses about sailors who voyaged to the ends of the Earth .
Nhà thơ đã viết những câu thơ về những thủy thủ đã đi đến tận cùng Trái Đất.
✅
Luyện tập

"to voyage" nghĩa là gì?