to rove
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi lang thang
Đừng chỉ tra "to rove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wander through or over a specific place
Câu ví dụ
Seeking inspiration for her novel , the writer roved the picturesque coastal town .
Tìm kiếm cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết của mình, nhà văn lang thang khắp thị trấn ven biển đẹp như tranh vẽ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to wander lang thang, đi dạo
Luyện tập
"to rove" nghĩa là gì?