to rove

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi lang thang
🎯
Đừng chỉ tra "to rove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wander through or over a specific place
✏️
Câu ví dụ
Seeking inspiration for her novel , the writer roved the picturesque coastal town .
Tìm kiếm cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết của mình, nhà văn lang thang khắp thị trấn ven biển đẹp như tranh vẽ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to rove" nghĩa là gì?